描绘描繪 nghĩa là gì
miáo huìHán Việt: MIÊU GÓI
miêu tả; khắc họa; phác họa
Nghĩa
miáo huìHSK 7Hán Việt: MIÊU GÓI
- miêu tả; khắc họa; phác họa
Tiếng Anh: to describe; to depict; to portray
miáo huìHán Việt: MIÊU GÓI
miêu tả; khắc họa; phác họa
Tiếng Anh: to describe; to depict; to portray