Từ điển › 提供者提供者 nghĩa là gìtí gōng zhěnhà cung cấp; người cung cấpNghĩa tí gōng zhěnhà cung cấp; người cung cấpTiếng Anh: supplier; providerChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →