Từ điển › 提倡者提倡者 nghĩa là gìtí chàng zhěngười ủng hộNghĩa tí chàng zhěngười ủng hộngười biện hộngười tiên phongTiếng Anh: proponent; advocate; pioneerChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →倡chàng · Hán Việt: xướngguide, leader; lead, introduce10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →