提出建议提出建議 nghĩa là gì
tí chū jiàn yìHán Việt: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ
đề xuất
Nghĩa
tí chū jiàn yìHán Việt: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ
- đề xuất
- nêu gợi ý
Chữ thành phần
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →