提出抗辩提出抗辯 nghĩa là gì
tí chū kàng biàn
biện hộ (không có tội)
Nghĩa
tí chū kàng biàn
- biện hộ (không có tội)
- đưa ra lời biện hộ
Chữ thành phần
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →