提前起爆 nghĩa là gì
tí qián qǐ bào
"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai)
Nghĩa
tí qián qǐ bào
- "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai)
- kích nổ sớm
Chữ thành phần
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →