Từ điển › 提名提名 nghĩa là gìtí míngHán Việt: ĐỀ DANHđề cửNghĩa tí míngHSK 7Hán Việt: ĐỀ DANHđề cửTiếng Anh: to nominateChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →