提炼提煉 nghĩa là gì
tí liànHán Việt: ĐỀ LUYỆN
chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
Nghĩa
tí liànHSK 7Hán Việt: ĐỀ LUYỆN
- chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
- tinh chế
- làm tinh khiết
- xử lý
Tiếng Anh: to extract (ore, minerals etc); to refine; to purify; to process