Từ điển › 提示音提示音 nghĩa là gìtí shì yīnHán Việt: ĐỀ KÌ ÂMtiếng bípNghĩa tí shì yīnHán Việt: ĐỀ KÌ ÂMtiếng bípTiếng Anh: beepChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →