提起公诉提起公訴 nghĩa là gì
tí qǐ gōng sùHán Việt: ĐỀ KHỞI CÔNG TỐ
khởi tố ai đó
Nghĩa
tí qǐ gōng sùHán Việt: ĐỀ KHỞI CÔNG TỐ
- khởi tố ai đó
Tiếng Anh: to prosecute sb
Chữ thành phần
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →