Từ điển › 提醒物提醒物 nghĩa là gìtí xǐng wùHán Việt: ĐỀ TỈNH VẬTlời nhắcNghĩa tí xǐng wùHán Việt: ĐỀ TỈNH VẬTlời nhắcTiếng Anh: reminderChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →