Từ điển › 提问提问提問 nghĩa là gìtí wènđặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấnNghĩa tí wènHSK 3đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấnTiếng Anh: to question; to quiz; to grillChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →