提防 nghĩa là gì
dī fangHán Việt: ĐỀ PHÒNG
đề phòng
Nghĩa
dī fangHSK 7Hán Việt: ĐỀ PHÒNG
- đề phòng
- cảnh giác
- coi chừng không (sẩy chân)
- cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]
Tiếng Anh: to guard against; to be vigilant; watch you don't (slip); Taiwan pr. [ti2 fang2]