Từ điển › 提高提高 nghĩa là gìtí gāoHán Việt: ĐỀ CAOnâng caoNghĩa tí gāoHSK 2Hán Việt: ĐỀ CAOPhổ biến #1724nâng caotăngcải thiệnTiếng Anh: to raise; to increase; to improveChữ thành phần提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →