插入因子 nghĩa là gì
chā rù yīn zǐHán Việt: CHẮP NHẬP NHÂN TÍ
(di truyền) yếu tố chèn
Nghĩa
chā rù yīn zǐHán Việt: CHẮP NHẬP NHÂN TÍ
- (di truyền) yếu tố chèn
Tiếng Anh: (genetics) insertion element
Chữ thành phần
- 插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →