Từ điển › 插入语插入语插入語 nghĩa là gìchā rù yǔHán Việt: CHẮP NHẬP NGỮlời chèn vàoNghĩa chā rù yǔHán Việt: CHẮP NHẬP NGỮlời chèn vàoTiếng Anh: interjectionChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →