插嘴 nghĩa là gì
chā zuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
Nghĩa
chā zuǐHSK 7
- ngắt lời (người khác đang nói)
- chen vào
- xen vào cuộc trò chuyện
Tiếng Anh: to interrupt (sb talking); to butt in; to cut into a conversation
chā zuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
Tiếng Anh: to interrupt (sb talking); to butt in; to cut into a conversation