Từ điển › 插图插图插圖 nghĩa là gìchā túHán Việt: CHẮP ĐỒminh họaNghĩa chā túHSK 7Hán Việt: CHẮP ĐỒminh họaTiếng Anh: illustrationChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →