Từ điển › 插孔插孔 nghĩa là gìchā kǒngHán Việt: CHẮP KHỔNGjackNghĩa chā kǒngHán Việt: CHẮP KHỔNGjackổ cắmTiếng Anh: jack; socketChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →