插播广告插播廣告 nghĩa là gì
chā bō guǎng gào
quảng cáo chen giữa
Nghĩa
chā bō guǎng gào
- quảng cáo chen giữa
- quảng cáo xen kẽ
- quảng cáo nổi
Tiếng Anh: slot advertisement; interstitial ad; splash ad
Chữ thành phần
- 插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →