Từ điển › 插槽插槽 nghĩa là gìchā cáoHán Việt: CHẮP TÀUkhe cắmNghĩa chā cáoHán Việt: CHẮP TÀUkhe cắmTiếng Anh: slotChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →