Từ điển › 插画插画插畫 nghĩa là gìchā huàHán Việt: CHẮP HOẠminh họaNghĩa chā huàHán Việt: CHẮP HOẠminh họaTiếng Anh: illustrationChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →