Từ điển › 插秧插秧 nghĩa là gìchā yāngHán Việt: CHẮP ƯƠNGcấy mạ lúaNghĩa chā yāngHán Việt: CHẮP ƯƠNGcấy mạ lúaTiếng Anh: to transplant rice seedlingsChữ thành phần插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →秧yāng · Hán Việt: ươngshoots, sprouts; young rice plants10 nét · Xem thứ tự nét →