插腰 nghĩa là gì
chā yāoHán Việt: CHẮP YÊU
biến thể của 叉腰[cha1 yao1]
Nghĩa
chā yāoHán Việt: CHẮP YÊU
- biến thể của 叉腰[cha1 yao1]
Tiếng Anh: variant of 叉腰[cha1 yao1]
chā yāoHán Việt: CHẮP YÊU
biến thể của 叉腰[cha1 yao1]
Tiếng Anh: variant of 叉腰[cha1 yao1]