Từ điển › 握手握手 nghĩa là gìwò shǒubắt tayNghĩa wò shǒuHSK 3bắt tayTiếng Anh: to shake handsChữ thành phần握wòto grasp, to hold, to take by the hand12 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →