Từ điển › 握拳握拳 nghĩa là gìwò quánnắm tay thành nắm đấmNghĩa wò quánnắm tay thành nắm đấmTiếng Anh: to make a fistChữ thành phần握wòto grasp, to hold, to take by the hand12 nét · Xem thứ tự nét →拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →