Từ điển › 握持握持 nghĩa là gìwò chícầm trong tay; nắm chặtNghĩa wò chícầm trong tay; nắm chặtTiếng Anh: to hold in one's hand; to gripChữ thành phần握wòto grasp, to hold, to take by the hand12 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →