Từ điển › 揣想揣想 nghĩa là gìchuǎi xiǎngphỏng đoánNghĩa chuǎi xiǎngphỏng đoánTiếng Anh: to conjectureChữ thành phần揣chuāito stow in one's clothes; to estimate, to guess, to figure12 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →