揣着明白装糊涂揣著明白裝糊塗 nghĩa là gì
chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu
giả vờ không biết
Nghĩa
chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu
- giả vờ không biết
- giả ngốc
Tiếng Anh: to pretend to not know; to play dumb
Chữ thành phần
- 揣chuāito stow in one's clothes; to estimate, to guess, to figure12 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →
- 涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →