Từ điển › 揪住揪住 nghĩa là gìjiū zhùnắm chặtNghĩa jiū zhùnắm chặtTiếng Anh: to grabChữ thành phần揪jiūto pinch, to grasp12 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →