Từ điển › 揪心揪肺揪心揪肺 nghĩa là gìjiū xīn jiū fèiđau thấu tâm canNghĩa jiū xīn jiū fèiđau thấu tâm canTiếng Anh: heart-wrenchingChữ thành phần揪jiūto pinch, to grasp12 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →