揪送 nghĩa là gì
jiū sòng
bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
Nghĩa
jiū sòng
- bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
Tiếng Anh: to seize and send (to court, to face punishment)
jiū sòng
bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
Tiếng Anh: to seize and send (to court, to face punishment)