揭发揭發 nghĩa là gì
jiē fāHán Việt: YẾT PHÁT
vạch trần
Nghĩa
jiē fāHSK 7Hán Việt: YẾT PHÁT
- vạch trần
- đưa ra ánh sáng
- tiết lộ
- sự tiết lộ
Tiếng Anh: to expose; to bring to light; to disclose; revelation
jiē fāHán Việt: YẾT PHÁT
vạch trần
Tiếng Anh: to expose; to bring to light; to disclose; revelation