Từ điển › 揭开揭开揭開 nghĩa là gìjiē kāiHán Việt: YẾT KHAImở raNghĩa jiē kāiHán Việt: YẾT KHAImở ramởTiếng Anh: to uncover; to openChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →