Từ điển › 揭批揭批 nghĩa là gìjiē pīHán Việt: YẾT PHÊvạch trần và phê phánNghĩa jiē pīHán Việt: YẾT PHÊvạch trần và phê phánTiếng Anh: to expose and criticizeChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →