Từ điển › 揭橥揭橥揭櫫 nghĩa là gìjiē zhūcông bốNghĩa jiē zhūcông bốtuyên bốTiếng Anh: to disclose; to announceChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →橥zhūa wooden peg, post, or stick15 nét · Xem thứ tự nét →