Từ điển › 揭破揭破 nghĩa là gìjiē pòHán Việt: YẾT PHÁlàm lộ raNghĩa jiē pòHán Việt: YẾT PHÁlàm lộ raTiếng Anh: to uncoverChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →