Từ điển › 揭穿揭穿 nghĩa là gìjiē chuānHán Việt: YẾT XUYÊNvạch trầnNghĩa jiē chuānHán Việt: YẾT XUYÊNvạch trầnphơi bàyTiếng Anh: to expose; to uncoverChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →