Từ điển › 揭载揭载揭載 nghĩa là gìjiē zǎiHán Việt: YẾT TẢIcông bốNghĩa jiē zǎiHán Việt: YẾT TẢIcông bốTiếng Anh: to publishChữ thành phần揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →