援助之手 nghĩa là gì
yuán zhù zhī shǒuHán Việt: VIỆN TRỢ CHI THỦ
một bàn tay giúp đỡ
Nghĩa
yuán zhù zhī shǒuHán Việt: VIỆN TRỢ CHI THỦ
- một bàn tay giúp đỡ
Tiếng Anh: a helping hand
Chữ thành phần
- 援yuán · Hán Việt: việnto assist; to lead; to quote, to cite12 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →