援助机构援助機構 nghĩa là gì
yuán zhù jī gòu
cơ quan cứu trợ
Nghĩa
yuán zhù jī gòu
- cơ quan cứu trợ
- dịch vụ khẩn cấp
- tổ chức cứu hộ
Tiếng Anh: relief agency; emergency service; rescue organization
Chữ thành phần
- 援yuán · Hán Việt: việnto assist; to lead; to quote, to cite12 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →