Từ điển › 搀和搀和攙和 nghĩa là gìchān huoHán Việt: SỌM HOÀtrộnNghĩa chān huoHán Việt: SỌM HOÀtrộnlẫn vàocan thiệpxen vàoTiếng Anh: to mix; to mingle; to interfere; to meddleChữ thành phần搀chān · Hán Việt: sọmto mix; to support, to sustain, to lend a hand12 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →