Từ điển › 搀杂搀杂攙雜 nghĩa là gìchān záHán Việt: SỌM TẠPtrộnNghĩa chān záHán Việt: SỌM TẠPtrộnlàm phalàm loãngTiếng Anh: to mix; to blend; to diluteChữ thành phần搀chān · Hán Việt: sọmto mix; to support, to sustain, to lend a hand12 nét · Xem thứ tự nét →杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →