搁置擱置 nghĩa là gì
gē zhìHán Việt: GÁC TRÍ
tạm gác lại
Nghĩa
gē zhìHSK 7Hán Việt: GÁC TRÍ
- tạm gác lại
- để sang một bên
Tiếng Anh: to put; to place; to set aside; to shelve; to put on hold
gē zhìHán Việt: GÁC TRÍ
tạm gác lại
Tiếng Anh: to put; to place; to set aside; to shelve; to put on hold