Từ điển › 搁脚板搁脚板擱腳板 nghĩa là gìgē jiǎo bǎnchỗ gác chânNghĩa gē jiǎo bǎnchỗ gác chânTiếng Anh: footrestChữ thành phần搁gē · Hán Việt: gácto place, to lay down; to delay12 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →