搂摟 nghĩa là gì
lōu · lǒuHán Việt: LÙA
kéo về phía mình
Nghĩa (2 cách đọc)
lōuHSK 7Hán Việt: LÙA
- kéo về phía mình
- tụ lại
- vén (áo, tay áo,...)
- vơ vét
- ăn chặn
Tiếng Anh: to draw towards oneself; to gather; to gather up (one's gown, sleeves etc); to grab (money); to extort
lǒuHSK 7Hán Việt: LÙA
- ôm
- ôm chặt
- ẵm trong lòng
Tiếng Anh: to hug; to embrace; to hold in one's arms