Từ điển › 搅动搅动攪動 nghĩa là gìjiǎo dòngkhuấy; quậyNghĩa jiǎo dòngkhuấy; quậyTiếng Anh: to mix; to stirChữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →