搅和攪和 nghĩa là gì
jiǎo huo
trộn; hoà lẫn
Nghĩa
jiǎo huo
- trộn; hoà lẫn
- (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng
- (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)
Tiếng Anh: to mix; to blend; (fig.) to spoil; to mess up things; (fig.) to run around with (sb); to get involved with; to mix (with other people)