Từ điển › 搅基搅基攪基 nghĩa là gìjiǎo jīxem 搞基[gao3 ji1]Nghĩa jiǎo jīxem 搞基[gao3 ji1]Tiếng Anh: see 搞基[gao3 ji1]Chữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →