Từ điển › 搅屎棍搅屎棍攪屎棍 nghĩa là gìjiǎo shǐ gùn(miệt thị) kẻ gây rốiNghĩa jiǎo shǐ gùn(miệt thị) kẻ gây rốikẻ phá đámTiếng Anh: (derog.) shit-stirrer; troublemakerChữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →屎shǐstool, feces, dung9 nét · Xem thứ tự nét →棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →